Thang máy mini gia đình đang trở thành lựa chọn phổ biến cho các công trình nhà phố và không gian có diện tích hạn chế. Với thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian nhưng vẫn đảm bảo an toàn, thẩm mỹ và công năng, dòng thang này được xem là giải pháp tối ưu giúp nâng cao tiện nghi và giá trị cho ngôi nhà hiện đại. Dưới đây là nội dung chi tiết về thang máy mini gia đình dành cho gia chủ đang muốn tìm hiểu về dòng thang đặc biệt này.
1. Thang máy mini gia đình là gì?
Thang máy mini gia đình (hay còn gọi là thang máy siêu nhỏ) là dòng thang được thiết kế chuyên biệt cho những công trình có diện tích lắp đặt hạn chế. Với tổng diện tích giếng thang khoảng 1m², đây là giải pháp tối ưu giúp gia chủ vẫn có thể sở hữu thang máy ngay cả trong những ngôi nhà phố nhỏ hoặc nhà cải tạo không có sẵn không gian chờ.
Khác với các loại thang máy thông thường, thang mini có kích thước cabin nhỏ gọn, tải trọng từ 200 – 300kg, phù hợp cho 2–3 người sử dụng cùng lúc. Dòng thang này vẫn đảm bảo đầy đủ các yếu tố vận hành an toàn, êm ái và tiết kiệm điện năng nhờ ứng dụng công nghệ tiên tiến trong thiết kế và sản xuất.

Thang máy mini gia đình đặc biệt phù hợp với:
- Nhà phố diện tích nhỏ, không có không gian chờ.
- Nhà cải tạo hoặc công trình đã hoàn thiện kết cấu.
- Gia đình có người lớn tuổi, trẻ nhỏ cần di chuyển an toàn.
- Nhà 3 – 5 tầng cần thang máy nhỏ gọn, tiện lợi.
Với khả năng lắp đặt linh hoạt, thang máy mini không chỉ giúp tiết kiệm diện tích mà còn nâng cao tính tiện nghi và giá trị cho ngôi nhà. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những không gian sống hiện đại tại đô thị, nơi mỗi mét vuông đều được tính toán tối ưu.
2. Ưu điểm nổi bật của thang máy mini gia đình
Thang máy mini gia đình được xem là giải pháp tối ưu cho nhà ở diện tích nhỏ, đặc biệt là nhà phố, nhà cải tạo hoặc công trình không có sẵn giếng thang. Với thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm điện năng và lắp đặt linh hoạt, dòng thang này mang đến sự tiện nghi, an toàn và thẩm mỹ mà vẫn đảm bảo chi phí đầu tư hợp lý.
2.1. Tiết kiệm diện tích
Thang máy mini được thiết kế nhỏ gọn, kích thước giếng thang chỉ từ 1000 x 1000 mm, tương đương khoảng 1m². Điều này giúp gia chủ dễ dàng bố trí thang ở nhiều vị trí khác nhau như giữa cầu thang, sát tường hay góc nhà mà không cần phá vỡ kết cấu kiến trúc hiện có.
Ngoài ra, thang có thể thiết kế không phòng máy, hố pit chỉ từ 200 – 250 mm, phù hợp với những căn nhà đã hoàn thiện hoặc có nền thấp, giúp tiết kiệm đáng kể diện tích sử dụng.
2.2. Tiết kiệm điện năng
Các mẫu thang máy mini hiện nay thường sử dụng động cơ không hộp số (Gearless) và hệ thống điều khiển biến tần (VVVF), giúp giảm đáng kể điện năng tiêu thụ. So với thang máy truyền thống, mức tiết kiệm điện đạt 30 – 40%, tương đương chi phí sử dụng điện trung bình chỉ khoảng 150.000 – 200.000 đồng/tháng, gần như tương đương một chiếc tủ lạnh cỡ lớn.
Nhờ đó, chủ nhà vừa giảm chi phí vận hành, vừa góp phần sử dụng năng lượng hiệu quả, thân thiện với môi trường.
2.3. Dễ dàng lắp đặt
Thang máy mini có ưu điểm lớn ở khả năng lắp đặt linh hoạt cho cả công trình mới và cải tạo. Với thiết kế hố pit nông (200 – 300 mm) và không cần phòng máy riêng, việc thi công được rút ngắn đáng kể, không phải đục phá nền hay mái nhà.
Thời gian lắp đặt trung bình chỉ khoảng 20 – 25 ngày, giảm 30 – 40% so với các dòng thang tải trọng lớn, giúp gia chủ nhanh chóng đưa thang vào sử dụng mà không ảnh hưởng đến kết cấu nhà ở.
2.4. Giá thành hợp lý
Với kích thước nhỏ và cấu hình tối giản, thang máy mini có chi phí đầu tư chỉ từ 260 triệu đồng thấp hơn nhiều so với thang máy tải trọng lớn. Bên cạnh đó, khả năng tiết kiệm điện năng và diện tích cũng giúp giảm tổng chi phí sử dụng lâu dài. Đây là giải pháp phù hợp cho các hộ gia đình muốn nâng cấp tiện nghi với ngân sách hợp lý.
2.5. Nhiều tính năng đảm bảo an toàn
Dù có kích thước nhỏ, thang máy mini vẫn được trang bị đầy đủ hệ thống cảm biến cửa, phanh cơ an toàn, chuông báo khẩn cấp và UPS dự phòng khi mất điện. Ngoài ra, một số dòng còn có khóa an toàn trẻ em, cảm biến dừng tầng chính xác và hệ thống liên lạc nội bộ (Intercom), giúp đảm bảo an toàn cho người già và trẻ nhỏ khi di chuyển.
2.6. Linh kiện nhập khẩu chính hãng
Hầu hết linh kiện chính như động cơ, cáp tải, tủ điều khiển, cảm biến tầng đều được nhập khẩu từ các thương hiệu lớn như Fuji, Mitsubishi, Montanari hoặc Ziehl-Abegg. Mỗi sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm định nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn châu Âu (EN81), đảm bảo tuổi thọ trên 20 năm và khả năng vận hành ổn định, êm ái.
3. Thông số kỹ thuật và kích thước thang máy mini gia đình
Trước khi lựa chọn lắp đặt, việc hiểu rõ thông số kỹ thuật của thang máy mini là yếu tố then chốt giúp chủ nhà xác định loại thang phù hợp với không gian, nhu cầu sử dụng và điều kiện xây dựng thực tế.

3.1. Bảng tổng hợp thông số các dòng thang máy mini phổ biến
Dưới đây là bảng tổng hợp những thông số cơ bản của ba dòng thang máy mini phổ biến hiện nay, bao gồm: thang máy trục vít, thang máy cáp kéo và thang máy thủy lực. Mỗi dòng có ưu – nhược điểm riêng, phù hợp với từng loại công trình và nhu cầu sử dụng khác nhau.
| Thông tin | Thang máy mini trục vít | Thang máy cáp kéo | Thang máy thủy lực |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | Nhập khẩu | Nhập khẩu |
| Số tầng | 8 tầng | 6 tầng | 6 tầng |
| Vận tốc tối đa | 0.15m/s – 0.25m/s | 0.3m/s | 0.3m/s |
| Số điểm dừng | 8 | 6 | 7 |
| Hành trình tối đa | 20m | 20m | 18m |
| Hố pít | 0 – 120mm | 500 – 600mm | 250 – 480mm |
| Chiều cao đỉnh giếng thang (OH) | Linh hoạt tùy theo thực tế
Thấp nhất từ 2250mm – 2400mm |
Linh hoạt theo thực tế
Thấp nhất từ 3200 – 4500 mm |
Linh hoạt theo thực tế
Thấp nhất từ 2800 – 3000 mm |
| Kích thước sàn thang | XS: 710 × 815
S: 810 × 815 S: 910 x 815 S: 1010 × 815 S: 810 x 915 S: 910 x 915 S: 1010 × 915 S: 1110 × 915 |
Linh hoạt theo thực tế, từ 1300x1300mm | Linh hoạt theo thực tế, từ 1300x1300mm |
| Kích thước thông thuỷ | XS: 1060 × 960
S: 1260 × 960 S: 1360 x 960 S: 1460 × 960 S: 1260 x 1060 S: 1360 x 1060 S: 1460 × 1060 S: 1560 × 1060 |
Linh hoạt theo thực tế | Linh hoạt theo thực tế |
| Nguồn điện | 1 pha (220V) hoặc 3 pha (380V) | 1 pha (220V) hoặc 3 pha (380V) | 1 pha (220V) hoặc 3 pha (380V) |
| Công suất động cơ | 2.2 – 3.0KW | 3 – 5.5 KW | 3 – 5.5 KW |
Tóm lại, mỗi loại thang máy mini đều có ưu điểm riêng phù hợp với từng nhu cầu sử dụng:
- Nhà nhỏ, diện tích hạn chế: Bạn nên chọn thang trục vít vì dễ lắp đặt, không cần hố pit sâu.
- Ưu tiên tốc độ và độ mượt: Thang cáp kéo là lựa chọn tối ưu cho gia đình bạn.
- Đề cao sự êm ái, sang trọng: Thang thủy lực thường được các biệt thự cao cấp ưu tiên.
Tất cả các dòng thang bạn đều có thể yêu cầu tùy chỉnh về kích thước, nguồn điện và thiết kế nội thất, đảm bảo phù hợp với không gian và yêu cầu thẩm mỹ của từng công trình.
3.2. Tốc độ thang máy gia đình mini
Tốc độ của thang máy mini thường nằm trong khoảng 0.15 – 0.3 m/s, tùy theo công nghệ và tải trọng.
- Dòng trục vít: tốc độ thấp nhất, khoảng 0.15 – 0.25 m/s, đảm bảo an toàn và tiết kiệm điện, phù hợp cho nhà từ 2 – 4 tầng.
- Dòng cáp kéo và thủy lực: tốc độ khoảng 0.3 m/s, cho cảm giác di chuyển mượt và nhanh hơn, thường dùng trong nhà 4 – 6 tầng.
Tốc độ này thấp hơn thang máy thương mại nhưng vừa đủ cho không gian nhà ở, giúp giảm tiếng ồn và tối ưu năng lượng tiêu thụ.
3.3. Vị trí lắp đặt thang máy mini
Thang máy mini có thể được lắp đặt linh hoạt ở nhiều vị trí khác nhau tùy theo cấu trúc của ngôi nhà:
- Giữa thang bộ: là vị trí được lựa chọn nhiều nhất vì tận dụng tốt không gian, thuận tiện di chuyển giữa các tầng và giữ tính thẩm mỹ.
- Sát tường hoặc góc nhà: phù hợp với những công trình có diện tích nhỏ, giúp tối ưu không gian sử dụng.
- Ngoài trời hoặc giếng trời: thường được áp dụng với dòng thang trục vít do có khả năng chống ẩm, chống bụi và hoạt động ổn định trong điều kiện môi trường mở.
Việc xác định vị trí lắp đặt cần được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo cả yếu tố kỹ thuật, thẩm mỹ và thuận tiện trong quá trình sử dụng.
3.4. Kích thước và bản vẽ thang máy gia đình mini
Bản vẽ dưới đây là thiết kế thang máy mini gia đình mở cửa bằng tay do Thang Máy Thủ Đô nghiên cứu và phát triển, nhằm đáp ứng nhu cầu lắp đặt thang máy trong không gian nhà ở nhỏ hẹp hoặc công trình cải tạo.

| Hạng mục | Kích thước |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 1400mm x 1400mm |
| Lọt lòng hố thang | 1320mm x 1320mm |
| Kích thước cabin | 1000mm x 850mm |
| Rộng cửa thang | 800mm |
| Hố pit tối thiểu | 300mm |
| Chiều cao OH (tầng trên cùng) | 3000mm |
Thang phục vụ 2–3 người/lần, yêu cầu hố pit nông và chiều cao tầng thấp, rất thích hợp với nhà cải tạo hoặc công trình hạn chế về không gian, đặc biệt khi không thể đào sâu nền. Ngoài ra, với thiết kế cửa mở tay một cánh ra ngoài, rộng 800mm, sử dụng kính an toàn, giúp tăng độ sáng và đảm bảo thẩm mỹ. Thiết kế gọn gàng, dễ sử dụng và tiết kiệm diện tích.
4. Phân loại thang máy gia đình mini
Khi đầu tư lắp đặt thang máy mini cho gia đình, việc hiểu rõ các nhóm sản phẩm khác nhau là rất quan trọng để lựa chọn phù hợp với không gian, ngân sách và mục đích sử dụng. Phân loại giúp chủ nhà dễ so sánh và xác định loại thang nào đáp ứng tốt nhất nhu cầu. Dưới đây là ba cách phân loại phổ biến dành cho thang máy mini.
4.1. Phân loại theo nguồn gốc
Thị trường hiện nay có ba nhóm sản phẩm phổ biến: thang máy nhập khẩu nguyên chiếc, thang máy liên doanh, và thang máy nội địa. Mỗi loại có ưu – nhược điểm riêng, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng, ngân sách và điều kiện công trình cụ thể.
| Tiêu chí | Thang máy mini nhập khẩu | Thang máy mini liên doanh | Thang máy mini nội địa |
| Cấu tạo | Sản xuất đồng bộ 100% tại nhà máy nước ngoài; toàn bộ linh kiện, hệ thống điều khiển và cabin được nhập khẩu nguyên chiếc. | Các bộ phận quan trọng như máy kéo, tủ điều khiển, rail, cáp tải nhập khẩu; phần khung vách cabin và cửa được gia công trong nước. | Toàn bộ linh kiện, khung vỏ và cabin được sản xuất và lắp ráp trong nước. |
| Ưu điểm | – Công nghệ tiên tiến, độ bền cao.
– Hoạt động ổn định, êm ái và an toàn. – Mẫu mã hiện đại, thiết kế tinh tế, sang trọng. – Độ đồng bộ và tuổi thọ cao. |
– Thời gian lắp đặt nhanh hơn (5–7 ngày).
– Giá thành rẻ hơn so với thang nhập khẩu. – Linh kiện phổ biến, dễ bảo trì, thay thế. – Phù hợp với khí hậu Việt Nam. |
– Giá thành thấp nhất.
– Chủ động trong khâu sản xuất và lắp đặt. – Sửa chữa, bảo trì dễ dàng, chi phí hợp lý. – Thích hợp cho công trình nhỏ, cải tạo nhà ở. |
| Nhược điểm | – Chi phí đầu tư ban đầu cao.
– Thời gian nhập hàng lâu (4–6 tháng). – Chi phí bảo trì cao hơn. |
– Một số linh kiện chính vẫn phải nhập khẩu nên tính đồng bộ chưa cao.
– Mẫu mã hạn chế hơn so với thang nhập khẩu. |
– Chất lượng chưa ổn định.
– Công nghệ còn đơn giản. – Mức độ an toàn và độ bền thấp hơn hai loại còn lại. |
| Sự cố thường gặp | Ít xảy ra lỗi, hệ thống cảnh báo an toàn tốt. | Có thể gặp lỗi như: thang bị đơ, mất điện đột ngột, kẹt cửa, cảm biến không hoạt động ổn định. | Thường gặp lỗi tương tự như thang liên doanh nhưng tần suất cao hơn do chất lượng linh kiện thấp hơn. |
| Bảo hành – bảo dưỡng | Chính sách bảo hành chính hãng từ nhà sản xuất, thời gian bảo hành dài (24 – 36 tháng). | Bảo hành theo quy định của nhà cung cấp, linh hoạt trong việc lựa chọn đơn vị bảo trì. | Bảo hành, sửa chữa nhanh chóng trong nước; phụ tùng dễ tìm và thay thế. |
| Giá thành tham khảo | Từ 1 tỷ đồng trở lên | Khoảng 400 – 700 triệu đồng | Từ 400 triệu đồng trở xuống |
4.2. Phân loại theo công nghệ
Hiện nay, thang máy mini được thiết kế dựa trên 4 công nghệ vận hành phổ biến: thủy lực, cáp kéo, chân không và trục vít. Mỗi công nghệ có đặc điểm kỹ thuật, chi phí và ưu – nhược điểm riêng, phù hợp với từng loại công trình và nhu cầu sử dụng khác nhau.

| Tiêu chí | Công nghệ thủy lực | Công nghệ cáp kéo | Công nghệ chân không | Công nghệ trục vít |
| Nguyên lý hoạt động – cấu tạo | Hoạt động dựa trên piston thủy lực và dầu truyền động. Piston đẩy cabin lên, dầu hồi về bình chứa khi cabin đi xuống. | Vận hành nhờ động cơ điện kéo cáp tải, kết hợp puly và đối trọng để di chuyển cabin. | Dựa trên chênh lệch áp suất không khí giữa phần trên và dưới cabin, giúp cabin di chuyển lên – xuống trong ống hình trụ. | Sử dụng động cơ điện kết hợp trục vít và bánh răng để nâng hạ sàn thang theo cơ chế quay tròn của trục vít. |
| Ưu điểm nổi bật | – Không cần phòng máy, dễ lắp đặt ở nhà phố, biệt thự.
– Hoạt động êm, ít ồn. – Thiết kế nhỏ gọn, thẩm mỹ cao. – Chi phí đầu tư thấp. |
– Phổ biến, dễ thi công và bảo trì.
– Có thể dùng cho nhiều tầng, tải trọng lớn. – Mẫu mã đa dạng. – Chi phí vận hành thấp. |
– Kích thước nhỏ, không cần hố pit.
– Tiết kiệm điện năng. – Tốc độ vừa phải, an toàn cao. – Lắp đặt nhanh (1–2 tuần). |
– Không cần phòng máy, hố pit nông (chỉ khoảng 60mm).
– Thiết kế hiện đại, tiết kiệm không gian tới 70%. – Bảo dưỡng ít, vận hành ổn định. – Đạt tiêu chuẩn an toàn châu Âu. |
| Nhược điểm | – Cần hố pit tương đối lớn.
– Tốc độ chậm, phù hợp công trình dưới 10 tầng. – Có nguy cơ rò rỉ dầu, ảnh hưởng môi trường. – Tốn điện và chi phí bảo trì cao. |
– Cần phòng máy, chiếm diện tích mái nhà.
– Có tiếng ồn khi vận hành. – Chi phí bảo trì cao nếu sử dụng lâu năm. |
– Giá thành cao.
– Tải trọng giới hạn, tốc độ chậm (~0.15m/s). – Dễ gây cảm giác chóng mặt cho người sợ không gian kín. |
– Tốc độ chậm (~0.15m/s).
– Giá thành đầu tư cao. – Phù hợp nhà thấp tầng hơn là công trình cao tầng. |
| Tính năng an toàn | Trang bị piston thủy lực chống rơi tự do, có van khóa an toàn khi mất áp suất. | Hệ thống phanh cơ điện kép và cảm biến giới hạn hành trình giúp đảm bảo an toàn tuyệt đối. | Có phanh an toàn trên nóc cabin, hoạt động khi áp suất không ổn định; cabin không thể rơi tự do. | Có phanh hãm chống vượt tải, nút dừng khẩn cấp, cảnh báo khẩn cấp, và khóa trẻ em. |
| Sự cố thường gặp | Rò rỉ dầu, bơm thủy lực hoạt động yếu. | Đứt cáp, kẹt cửa, mất điện đột ngột. | Mất áp suất, cabin dừng giữa chừng. | Hiếm khi xảy ra sự cố nghiêm trọng, độ ổn định cao. |
4.3. Phân loại theo cấu tạo phòng máy
Cấu tạo phòng máy là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí xây dựng, tính thẩm mỹ và hiệu quả vận hành của thang máy mini. Hiện nay, có hai lựa chọn phổ biến là thang máy có phòng máy và thang máy không phòng máy, mỗi loại đều có ưu – nhược điểm riêng, phù hợp với từng loại công trình.
| Tiêu chí | Thang máy có phòng máy | Thang máy không phòng máy |
| Cấu tạo | Phòng máy được bố trí ở tầng cao nhất của giếng thang để đặt tủ điện và động cơ. Có thể sử dụng động cơ có hộp số hoặc không hộp số tùy theo thiết kế. | Sử dụng động cơ không hộp số (gearless) gọn nhẹ, lắp trực tiếp trong giếng thang, không cần xây phòng kỹ thuật riêng. |
| Chất lượng sản phẩm | Phụ thuộc vào cấu hình thiết bị và đơn vị lắp đặt, mức hoàn thiện trung bình đến khá. | Sản phẩm thường đạt chuẩn châu Âu, tích hợp công nghệ tiên tiến, vận hành ổn định và êm ái. |
| Chi phí xây dựng phòng máy | Cần xây phòng máy riêng ở tầng trên cùng, cao tối thiểu khoảng 1.400 mm. | Không cần xây phòng máy, giúp tiết kiệm chi phí thi công và tối ưu chiều cao công trình. |
| Ưu điểm | – Thi công, bảo trì, cứu hộ thuận tiện.- Giá thành đầu tư ban đầu thấp hơn.
– Không giới hạn chiều cao công trình. – Dễ thay thế thiết bị. |
– Tiết kiệm không gian và chi phí xây dựng.
– Động cơ vận hành êm, tiết kiệm điện tới 40%. – Thiết kế tinh gọn, thẩm mỹ cao. – Thân thiện môi trường, không sử dụng dầu hộp số. |
| Nhược điểm | – Bị giới hạn chiều cao công trình.- Độ ồn cao hơn.
– Cần bảo dưỡng dầu định kỳ, có nguy cơ rò rỉ gây ô nhiễm. – Chi phí xây phòng máy phát sinh thêm. |
– Giá thành cao hơn.
– Thi công, bảo trì phức tạp hơn do không có không gian kỹ thuật riêng. |
| Giá thành sản phẩm | Thường thấp hơn, phù hợp công trình phổ thông. | Cao hơn, tương ứng với công nghệ mới và hiệu suất cao hơn. |
5. Lưu ý khi chọn thang máy mini gia đình
Thang máy mini giúp tối ưu không gian và nâng cao tiện ích cho nhà ở diện tích nhỏ. Tuy nhiên, để vận hành bền bỉ và an toàn, cần cân nhắc kỹ về cấu tạo, tải trọng và đơn vị lắp đặt. Dưới đây là những lưu ý quan trọng khi lựa chọn thang máy mini cho gia đình.
- Tìm hiểu kỹ các dòng thang máy trước khi chọn mua: Việc nắm rõ nguyên lý hoạt động, ưu nhược điểm và công nghệ của từng loại thang (thủy lực, trục vít, cáp kéo, không phòng máy…) giúp gia chủ dễ dàng xác định sản phẩm phù hợp với đặc điểm ngôi nhà, đồng thời đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
- Lựa chọn tải trọng phù hợp với không gian và nhu cầu sử dụng: Tải trọng thang máy cần được tính toán dựa trên diện tích sàn và số người sử dụng thường xuyên. Thang quá nhỏ gây bất tiện, trong khi thang quá lớn lại tốn điện và chiếm nhiều diện tích. Gia đình nên tham khảo thêm tư vấn từ kỹ sư để xác định tải trọng tối ưu.
- Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc thiết bị rõ ràng: Ưu tiên các sản phẩm có chứng nhận xuất xứ (CO, CQ), đáp ứng tiêu chuẩn an toàn châu Âu hoặc tương đương. Chất lượng linh kiện, đặc biệt là động cơ, ray dẫn hướng và bảng điều khiển, ảnh hưởng trực tiếp đến độ êm, tuổi thọ và chi phí vận hành.
- Chọn đơn vị cung cấp và lắp đặt uy tín: Một nhà cung cấp chuyên nghiệp không chỉ đảm bảo sản phẩm chính hãng mà còn hỗ trợ khảo sát, thiết kế, lắp đặt đúng kỹ thuật và bảo trì định kỳ. Ngoài ra, nên chọn đơn vị có hệ thống hỗ trợ kỹ thuật 24/7 để xử lý sự cố nhanh chóng.
- Kiểm tra chính sách bảo hành và dịch vụ hậu mãi: Các thương hiệu uy tín thường đi kèm chế độ bảo hành tối thiểu 2 năm cùng dịch vụ bảo dưỡng trọn gói. Đây là yếu tố quan trọng đảm bảo an toàn cho người sử dụng và giúp thiết bị hoạt động ổn định trong thời gian dài.

6. Giá bán thang máy mini gia đình hiện nay
Chi phí lắp đặt thang máy mini gia đình phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tải trọng, số điểm dừng, công nghệ vận hành và vị trí thi công. Với các dòng thang liên doanh trong nước, mức giá hiện nay dao động từ 260 – 405 triệu đồng, phù hợp với nhu cầu sử dụng của hầu hết các gia đình Việt.
Cụ thể, theo báo giá từ Thang Máy Thủ Đô, mức giá thang máy mini 3 điểm dừng (3 stop) được cập nhật như sau:
| Tải trọng | Giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 300 kg | Từ 260 triệu đồng | Phù hợp 2 – 3 người sử dụng |
| 400 kg | 280 – 350 triệu đồng | Dành cho gia đình 4 – 5 người |
| 500 – 600 kg | 310 – 380 triệu đồng | Vận chuyển linh hoạt, êm ái |
| 700 – 1000 kg | 355 – 405 triệu đồng | Phù hợp nhà nhiều tầng, sử dụng thường xuyên |
Mức giá trên chưa bao gồm chi phí hoàn thiện hố thang, trang trí cabin và vật liệu xây dựng liên quan, tuy nhiên đã bao gồm toàn bộ thiết bị chính, vận chuyển và lắp đặt hoàn thiện. So với các dòng thang nhập khẩu nguyên chiếc có giá từ 1 – 2 tỷ đồng, thang máy mini nội địa là lựa chọn kinh tế – tối ưu – đáp ứng tốt nhu cầu gia đình 3 – 6 người.
7. Các dòng thang máy mini gia đình chất lượng tại Thang Máy Thủ Đô
Thang Máy Thủ Đô cung cấp nhiều lựa chọn thang máy mini phù hợp với không gian sống nhỏ hẹp nhưng vẫn đảm bảo an toàn, thẩm mỹ và vận hành ổn định. Dưới đây là hai dòng thang máy mini tiêu biểu được nhiều gia đình tin dùng:

7.1. Thang máy mini cửa mở 4 cánh về 2 phía
Thông số kỹ thuật:
- Kích thước tối thiểu: Rộng 1200mm x Dài 1300mm
- Hố pít: 300mm
- Chiều cao tầng cuối cùng (OH): 3000mm
- Tải trọng: 3 người
Ưu điểm:
- Tiết kiệm diện tích, phù hợp với nhà ở có không gian hạn chế hoặc nhà cũ muốn cải tạo, lắp thêm thang máy.
- Phù hợp với công trình có tầng hầm hoặc nền là bể phốt, không thể đào sâu hố pít.
- Đáp ứng tốt các công trình có chiều cao giới hạn, trong khi các dòng thang khác yêu cầu OH tối thiểu 4500mm.
- Vận hành êm ái, an toàn và có thể tùy chỉnh vật liệu cabin theo phong cách nội thất.
Hình ảnh sản phẩm thực tế:


7.2. Thang máy mini cửa mở 2 cánh ra phía ngoài
Thông số kỹ thuật:
- Kích thước tối thiểu: Rộng 1000mm x Dài 1250mm
- Hố pít: 300mm
- Chiều cao tầng cuối cùng (OH): 3000mm
Ưu điểm:
- Chiếm diện tích nhỏ nhất trong các dòng thang máy mini, phù hợp với những ngôi nhà có không gian cực kỳ hạn chế.
- Cửa mở rộng đến 700mm, lớn hơn so với các dòng thông thường (chỉ khoảng 600mm), giúp di chuyển dễ dàng.
- Giữ nguyên các ưu điểm của dòng thang 4 cánh: dễ lắp đặt, không cần cải tạo lớn, phù hợp với nhà thấp tầng hoặc nhà đã xây dựng sẵn.
Hình ảnh sản phẩm thực tế:



8. Nhà cung cấp thang máy mini gia đình uy tín
Thang Máy Thủ Đô là một trong những đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp và lắp đặt thang máy gia đình, đặc biệt là các dòng thang máy mini dành cho nhà phố, biệt thự và công trình cải tạo. Với đội ngũ kỹ sư nhiều năm kinh nghiệm, doanh nghiệp này mang đến những giải pháp tối ưu về kỹ thuật, thẩm mỹ và chi phí, đáp ứng tốt các yêu cầu đặc thù của nhà có diện tích hạn chế hoặc chiều cao tầng thấp.
Điểm nổi bật của Thang Máy Thủ Đô nằm ở quy trình tư vấn – thiết kế – thi công được chuẩn hóa, đảm bảo an toàn, độ bền và tính đồng bộ của từng hạng mục. Các sản phẩm được lựa chọn kỹ lưỡng về linh kiện, công nghệ và được kiểm định nghiêm ngặt trước khi bàn giao. Bên cạnh đó, dịch vụ hậu mãi tận tâm cùng chính sách bảo trì định kỳ giúp khách hàng yên tâm sử dụng lâu dài, khẳng định vị thế của Thang Máy Thủ Đô như một đối tác đáng tin cậy trong lĩnh vực thang máy mini gia đình.
Thang máy mini gia đình là lựa chọn lý tưởng cho không gian nhỏ, giúp di chuyển tiện lợi và nâng tầm trải nghiệm sống. Để đảm bảo chất lượng và an toàn, bạn nên chọn đơn vị uy tín như Thang Máy Thủ Đô – chuyên tư vấn, thiết kế và lắp đặt thang máy mini phù hợp cho mọi kiểu nhà.
|
THANG MÁY THỦ ĐÔ – AN TOÀN, BỀN BỈ VÀ SANG TRỌNG Được thành lập từ năm 2009, Thang Máy Thủ Đô đã trải qua hành trình 15 năm phát triển với nhiều dấu mốc quan trọng, trở thành một trong những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp, lắp đặt và bảo trì thang máy tại Việt Nam.
|