Giá thang máy gia đình 300kg: Báo giá trọn gói & hướng dẫn chọn mua

Giá thang máy gia đình 300kg hiện dao động trong khoảng 250 – 700 triệu đồng, tùy thuộc vào xuất xứ, thiết kế cabin và điều kiện công trình. Mức giá này phản ánh sự khác biệt giữa thang máy liên doanh trong nước và các model nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản hoặc châu Âu. Để có lựa chọn phù hợp và dự toán chính xác cho ngôi nhà của mình, hãy xem chi tiết các yếu tố ảnh hưởng và bảng giá cập nhật trong bài viết dưới đây của Thang máy Thủ Đô.

1. Ai nên chọn thang máy 300kg?

Thang máy gia đình tải trọng 300kg được xem là lựa chọn tối ưu cho nhà ở dân dụng từ 3 đến 5 tầng, đặc biệt là những công trình có diện tích sàn hạn chế nhưng vẫn muốn đảm bảo sự tiện nghi và an toàn khi di chuyển. Tải trọng 300kg đáp ứng tốt cho gia đình từ 2 đến 4 thành viên, đủ không gian cho 3 người lớn hoặc 2 người cùng xe nôi, xe lăn.

Dòng thang này phù hợp với nhà phố, nhà cải tạo, nơi không gian lắp đặt bị giới hạn nhưng vẫn cần tính thẩm mỹ cao. Ngoài việc nâng tầm giá trị bất động sản, thang máy 300kg còn giúp người cao tuổi, trẻ nhỏ hoặc người khuyết tật di chuyển dễ dàng và an toàn hơn.

Ai nên chọn thang máy 300kg
Ai nên chọn thang máy 300kg

2. Bảng giá tham khảo thang máy gia đình 300kg

Giá thang máy gia đình 300kg hiện nay dao động khá rộng, tùy theo xuất xứ, vật liệu cabin, kiểu truyền động và đơn vị thi công. Mức giá này thường đã bao gồm chi phí thiết bị chính, vận chuyển, lắp đặt và bảo hành cơ bản.

Theo khảo sát từ nhiều nhà cung cấp uy tín như Thang máy Gia Đình, mức giá trung bình trên thị trường được tổng hợp như sau:

Loại thang máy Khoảng giá tham khảo (VNĐ) Ghi chú
Thang máy liên doanh (300kg) 250 – 450 triệu Phổ biến nhất hiện nay, máy kéo nhập khẩu (Mitsubishi, Fuji), phần cabin và khung cơ khí gia công trong nước, dễ tùy chỉnh vật liệu và thiết kế. 
Thang máy nội địa (300kg) 150 – 300 triệu Giá rẻ nhất, nhưng chất lượng và độ ổn định phụ thuộc vào nhà sản xuất; phù hợp công trình ngắn hạn hoặc nhu cầu cơ bản.
Thang máy nhập khẩu nguyên chiếc (300kg) 500 – 1.000+ triệu Toàn bộ linh kiện và lắp ráp tại nước ngoài (như Fuji, Mitsubishi, Cibes, Aritco), độ bền và bảo hành cao, thiết kế thẩm mỹ vượt trội.
Thang máy mini không hố pit (300kg) Khoảng 300 triệu (tùy model) Lựa chọn cho nhà cải tạo, không cần đào hố pit; lắp đặt nhanh, vận hành êm. 

Bảng giá cập nhật tháng 11/2025. Mức chi phí thực tế có thể thay đổi ±10–20% tùy điều kiện thi công, vị trí lắp đặt và gói hoàn thiện.

Để nhận báo giá chi tiết kèm bản vẽ kỹ thuật phù hợp với công trình thực tế, người dùng nên liên hệ trực tiếp với đơn vị uy tín như Thanh máy Thủ Đô, đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ khảo sát miễn phí và tư vấn cấu hình tối ưu nhất cho tải trọng 300kg.

3. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thang máy 300kg

Chi phí lắp đặt thang máy 300kg có thể chênh lệch từ 10–30% giữa các công trình, ngay cả khi cùng một thương hiệu hoặc cấu hình tải trọng. Sự khác biệt này đến từ nhiều yếu tố kỹ thuật và điều kiện thi công cụ thể.

  1. Xuất xứ và thương hiệu

Thang máy nhập khẩu nguyên chiếc (như Fuji, Mitsubishi, Cibes) có giá cao hơn do chi phí vận chuyển, thuế nhập khẩu và tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt. Dòng liên doanh trong nước giúp tiết kiệm hơn nhưng vẫn đảm bảo vận hành ổn định nếu chọn đúng nhà cung cấp uy tín.

  1. Cấu hình và vật liệu cabin

Cabin inox gương, vân gỗ hoặc khung nhôm kính đều ảnh hưởng trực tiếp đến giá. Ngoài ra, các tùy chọn cao cấp như đèn LED cảm biến, bảng điều khiển cảm ứng, cửa tự động trượt êm cũng làm tăng chi phí.

  1. Số điểm dừng và chiều cao tầng

Mỗi điểm dừng (tầng) tăng thêm trung bình từ 10–20 triệu đồng, tùy hệ thống điều khiển và chiều cao hành trình. Nhà 5 tầng đương nhiên sẽ có chi phí cao hơn nhà 3 tầng cùng tải trọng.

  1. Kiểu lắp đặt và điều kiện công trình

Nhà cải tạo, không có sẵn hố thang hoặc cần loại không hố pit (shaftless) sẽ phát sinh thêm chi phí khung thép, ray dẫn hướng hoặc gia cố sàn. Trong khi đó, công trình xây mới có thể tối ưu kết cấu ngay từ đầu để tiết kiệm đáng kể.

  1. Đơn vị thi công và chính sách bảo hành

Giá thành cũng phản ánh chất lượng dịch vụ. Đơn vị có đội ngũ kỹ sư chuyên nghiệp, quy trình bảo trì định kỳ và linh kiện chính hãng sẽ có mức giá cao hơn, nhưng đảm bảo vận hành bền lâu và an toàn hơn nhiều.

Tư vấn chuyên gia: Khi so sánh báo giá, không nên chỉ nhìn vào tổng chi phí mà cần yêu cầu bảng cấu hình kỹ thuật chi tiết. Hai báo giá cùng mức 300 triệu có thể khác nhau hoàn toàn về nguồn gốc linh kiện, thiết kế cabin hay thời hạn bảo hành.

5 yếu tố ảnh hưởng đến giá thang máy 300kg
5 yếu tố ảnh hưởng đến giá thang máy 300kg

4. Cách chọn thang máy 300kg phù hợp cho từng loại nhà

Mỗi công trình có điều kiện xây dựng và nhu cầu sử dụng khác nhau, vì vậy không có một mẫu thang máy 300kg “chuẩn” cho tất cả. Việc chọn đúng loại thang cần dựa trên ba yếu tố: kết cấu nhà, đối tượng sử dụngmục tiêu đầu tư. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp chủ nhà lựa chọn giải pháp tối ưu cho mình.

4.1. Nhà phố 3 – 4 tầng, có hố pit và phòng máy

Đây là nhóm công trình phổ biến nhất. Với loại nhà này, thang máy 300kg dùng động cơ kéo cáp là lựa chọn phù hợp nhất. Dòng thang này có ưu điểm vận hành êm, bền, tiết kiệm điện và chi phí bảo trì hợp lý.

Một bộ thang tiêu chuẩn thường có tốc độ từ 0,6 – 1,0 m/s, cửa tự động rộng khoảng 700 – 800 mm, kích thước cabin khoảng 1100 x 900 mm, đủ cho 3 người lớn hoặc 2 người và xe nôi. Thiết kế phòng máy giúp bố trí dễ dàng tủ điều khiển và thiết bị an toàn, thuận tiện khi bảo trì. Tổng chi phí đầu tư trung bình khoảng 250 – 450 triệu đồng, phù hợp với những gia đình muốn có giải pháp cân bằng giữa giá và hiệu năng.

4.2. Nhà cải tạo hoặc công trình không thể đào hố pit

Nhiều ngôi nhà đã hoàn thiện, đặc biệt là nhà phố cải tạo, không có điều kiện làm hố pit hoặc khoét trần cho chiều cao OH tiêu chuẩn. Khi đó, thang trục vít hoặc thang không hố pit là giải pháp tối ưu.

Loại thang này có thể lắp đặt trực tiếp trên nền nhà, không cần xây giếng thang phức tạp, có thể bố trí sát tường hoặc ngay trong lòng cầu thang. Thời gian thi công ngắn, ít ảnh hưởng đến kết cấu hiện trạng. Tuy nhiên, do cấu trúc riêng biệt, giá thành thường cao hơn khoảng 10 – 20% so với thang liên doanh cùng tải trọng, dao động khoảng 300 – 500 triệu đồng.

4.3. Nhà có người già, trẻ nhỏ hoặc người khuyết tật

Với những công trình phục vụ người già hoặc người cần hỗ trợ di chuyển, yếu tố an toàn và tiện lợi cần được đặt lên hàng đầu. Chủ nhà nên chọn thang có tốc độ ≤ 0,5 m/s, cửa tự động cảm biến, tay vịn trong cabin và hệ thống cứu hộ khẩn cấp (UPS) để đảm bảo an toàn trong mọi tình huống.

Ngoài ra, bảng điều khiển nên có nút lớn, dễ thao tác, giúp người lớn tuổi sử dụng thuận tiện hơn. Dòng thang này tuy có chi phí nhỉnh hơn nhưng mang lại sự an tâm và thoải mái tuyệt đối cho các thành viên trong gia đình.

4.4. Gia đình muốn tối ưu chi phí, chất lượng tốt

Nếu ngân sách có giới hạn, giải pháp hợp lý là chọn thang máy liên doanh chất lượng cao. Loại này sử dụng linh kiện nhập khẩu chính hãng (như máy kéo, hệ điều khiển) nhưng sản xuất cabin và lắp ráp tại Việt Nam để giảm chi phí.

Chủ đầu tư nên ưu tiên đơn vị có hồ sơ công trình thực tế rõ ràng, cung cấp bản vẽ kỹ thuật, chứng chỉ an toàn và hợp đồng bảo hành minh bạch. Với cách này, có thể tiết kiệm 15 – 20% chi phí mà vẫn đảm bảo độ bền và an toàn khi vận hành lâu dài.

Cách chọn thang máy 300kg phù hợp cho từng loại nhà
Cách chọn thang máy 300kg phù hợp cho từng loại nhà

5. So sánh giá thang máy 300kg liên doanh –  nhập khẩu – nội địa

Để lựa chọn hợp lý, cần hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của từng loại thang theo các tiêu chí: giá, chất lượng vận hành, thời gian giao hàng, chi phí bảo trì, thẩm mỹ và khả năng thay thế linh kiện. Bảng dưới tóm tắt so sánh trực quan, phần giải thích phía dưới làm rõ ý nghĩa từng tiêu chí.

Tiêu chí Liên doanh Nhập khẩu nguyên chiếc Nội địa
Giá ban đầu Trung bình Cao Thấp
Chất lượng vận hành Ổn định nếu chọn nhà cung cấp uy tín Tốt nhất (êm, bền) Biến động
Thời gian giao hàng Nhanh (tùy stock) Lâu hơn (thời gian nhập khẩu) Nhanh
Chi phí bảo trì Trung bình Thấp–Trung bình (tùy hợp đồng) Thấp nhưng rủi ro linh kiện
Thẩm mỹ & tùy chỉnh Cao (dễ làm cabin theo yêu cầu) Rất cao (thiết kế chuẩn) Hạn chế
Khả năng thay thế linh kiện Dễ (linh kiện phổ biến) Khó hơn, phải đặt hàng Dễ nhưng chất lượng khác nhau

Giải thích chi tiết theo tiêu chí:

  • Giá ban đầu: Thang nội địa có giá thấp nhất do chi phí sản xuất trong nước. Liên doanh thường nằm giữa, vì sử dụng một số linh kiện nhập khẩu kết hợp sản xuất cabin trong nước. Nhập khẩu nguyên chiếc có giá cao do chi phí linh kiện, đóng gói, vận chuyển và thuế.
  • Chất lượng vận hành và độ bền: Nhập khẩu nguyên chiếc đạt tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế, vận hành êm và bền. Liên doanh có thể đạt hiệu năng tương đương nếu chọn máy kéo, hệ điều khiển và phụ kiện chất lượng. Nội địa có biến động lớn giữa nhà sản xuất; cần kiểm tra chứng nhận và lịch sử công trình trước khi mua.
  • Thời gian giao hàng và lắp đặt: Nội địa và liên doanh thường có lợi thế về thời gian do linh kiện ở trong nước hoặc sản xuất nhanh. Nhập khẩu có thể mất thêm vài tuần đến vài tháng cho vận chuyển và thông quan; cần lên lịch sớm khi thi công.
  • Chi phí bảo trì và khả năng thay thế linh kiện: Liên doanh và nội địa có lợi thế về nguồn linh kiện sẵn có, chi phí thay thế thấp hơn. Nhập khẩu có thể yêu cầu đặt hàng linh kiện đặc thù, chi phí cao hơn nhưng tần suất hỏng hóc thấp nếu chọn thương hiệu uy tín.
  • Thẩm mỹ và tùy chỉnh: Nhập khẩu nguyên chiếc cung cấp nhiều lựa chọn thiết kế cao cấp, vật liệu đặc thù và hoàn thiện tinh xảo. Liên doanh cho phép tùy chỉnh cabin theo ý muốn với chi phí hợp lý. Nội địa giới hạn hơn về chất liệu và xử lý hoàn thiện.

Nếu mục tiêu là tiết kiệm và nhanh chóng, ưu tiên liên doanh hoặc nội địa có uy tín. Nếu mục tiêu là độ bền tối đa, trải nghiệm êm và thẩm mỹ cao, nhập khẩu nguyên chiếc là lựa chọn phù hợp, cần tính thêm thời gian và ngân sách. Khi so sánh báo giá, luôn yêu cầu bảng cấu hình chi tiết (nguồn gốc máy kéo, hãng điều khiển, loại cửa, vật liệu cabin, thời hạn bảo hành) để so sánh đúng giá trị thực tế giữa các đề xuất.

6. Kích thước & thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của thang 300kg

Thang máy gia đình 300kg là dòng phổ biến cho nhà phố 3 – 5 tầng, yêu cầu kích thước nhỏ gọn nhưng vẫn đảm bảo vận hành an toàn và thoải mái cho 2 – 4 người cùng lúc. Theo tài liệu kỹ thuật từ Công ty Cổ phần Fuji Lift Việt Nam, kích thước cabin tiêu chuẩn thường là 1100 x 900 x 2300 mm (dài x rộng x cao). Đây là kích thước đủ để di chuyển 2 – 3 người lớn hoặc 2 người và một xe nôi/xe lăn, đồng thời vừa khít với hố thang nhỏ, tiết kiệm không gian xây dựng.

Chiều sâu hố pit và OH (Overhead) cũng là thông số quan trọng để đảm bảo thang hoạt động trơn tru và an toàn:

  • Chiều sâu hố pit từ 1200 – 1400 mm đối với thang kéo cáp, 1000 mm đối với thang không hố pit hoặc trục vít.
  • Chiều cao OH (từ sàn tầng trên cùng đến trần phòng máy hoặc dầm trên cùng) từ 2500 – 2800 mm, tùy loại thang và tốc độ.

Tốc độ vận hành đề xuất cho nhà dân dụng khoảng 1 m/s cho thang kéo cáp. Thang không hố pit hoặc trục vít thường vận hành chậm hơn, khoảng 0,3 – 0,6 m/s, nhằm đảm bảo êm ái và an toàn.

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật mẫu tham khảo cho thang máy 300kg:

Thông số Giá trị tiêu chuẩn
Tải trọng 300 kg
Số người 3–4 người
Kích thước cabin 1100 x 900 x 2300 mm
Chiều sâu hố pit 1200–1400 mm
Chiều cao OH 2500–2800 mm
Tốc độ 1 m/s (kéo cáp), 0,3–0,6 m/s (trục vít / không hố pit)
Motor công suất 3–5 kW (tùy chiều cao tầng)
Cửa cabin 700–800 mm (tự động hoặc tay)

Những thông số này là tiêu chuẩn tham khảo, có thể điều chỉnh linh hoạt theo diện tích giếng thang, số tầng, nhu cầu vận chuyển và ngân sách đầu tư. Khi khảo sát thực tế, việc làm việc với đơn vị uy tín sẽ giúp đảm bảo thang máy vận hành ổn định, an toàn và phù hợp tuyệt đối với kết cấu công trình.

Kích thước & thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của thang 300kg
Kích thước & thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của thang 300kg

7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Thang 300kg đủ cho bao nhiêu người?

Thông thường 3 – 4 người/lượt, tương đương tải trọng tối đa 300kg. Một số cabin có thể thiết kế rộng hơn để chở đồ nhẹ cùng người.

2. Có thể lắp thang 300kg cho nhà 2 tầng không?

Có thể, nhưng về mặt kinh tế, việc lắp thang 2 tầng tải 300kg thường không tối ưu. Chủ nhà nên cân nhắc chi phí và nhu cầu thực tế.

3. Có thang 300kg không cần hố pit không?

Có, loại này gọi là thang không hố pit / trục vít, thích hợp nhà cải tạo hoặc nhà hạn chế về mặt bằng.

4. Khi nhận báo giá cần lưu ý gì?

Luôn yêu cầu bảng cấu hình chi tiết, thông tin về xuất xứ thiết bị, loại động cơ, vật liệu cabin, thời hạn bảo hành, và chi phí phát sinh nếu có.

Thang máy gia đình 300kg là giải pháp tối ưu cho hầu hết nhà phố 3 – 5 tầng, đáp ứng nhu cầu di chuyển 2 – 4 người/lượt và nâng tầm tiện nghi, giá trị bất động sản. Để nhận báo giá trọn gói, bản vẽ kỹ thuật và tư vấn chi tiết theo công trình, liên hệ ngay Thanh máy Thủ Đô. Đội ngũ kỹ sư sẽ khảo sát miễn phí, tư vấn cấu hình phù hợp và hỗ trợ các gói ưu đãi như: bảo trì 36 tháng, kiểm định miễn phí năm tiếp theo, giảm 20% thay vật tư lần đầu, đảm bảo chủ nhà nhận giải pháp tối ưu nhất với chi phí minh bạch.

THANG MÁY THỦ ĐÔ – AN TOÀN, BỀN BỈ VÀ SANG TRỌNG

Được thành lập từ năm 2009, Thang Máy Thủ Đô đã trải qua hành trình 15 năm phát triển với nhiều dấu mốc quan trọng, trở thành một trong những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp, lắp đặt và bảo trì thang máy tại Việt Nam.

  • Địa chỉ: LK4B-6 Khu đô thị Mỗ Lao – Phường Mỗ Lao – Hà Nội
  • Số điện thoại: 0915.011.888
  • Email: Congtythnhthangmaythudo@gmail.com

Viết một bình luận