Nếu bạn đang xây hoặc cải tạo nhà 5 tầng và muốn lắp thang máy, điều đầu tiên cần quan tâm chính là chi phí. Hiện nay, giá thang máy gia đình 5 tầng dao động từ 290 – 320 triệu đồng cho dòng liên doanh tải trọng 350 – 450kg. Mức giá này được xem là tối ưu, phù hợp cho hầu hết nhà phố 4 – 6 người. Dưới đây là bảng giá chi tiết và hướng dẫn chọn loại thang máy phù hợp nhất cho công trình của bạn được Thang máy Thủ Đô tổng hợp.
1. Bảng giá thang máy gia đình 5 tầng (cập nhật 2025)
Giá lắp đặt thang máy gia đình cho nhà 5 tầng phụ thuộc vào loại thang (liên doanh hoặc nhập khẩu), tải trọng, công nghệ dẫn động và vật liệu cabin. Dưới đây là bảng giá tổng hợp phổ biến nhất năm 2025:
|
Loại thang máy |
Tải trọng (kg) | Kích thước hố thang (mm) | Số tầng phục vụ | Giá trọn gói (VNĐ) |
Ghi chú |
| Thang máy liên doanh (máy kéo cáp) | 350 – 450 | 1400 x 1400 | 5 tầng | 290 – 320 triệu | Phổ biến nhất cho nhà phố |
| Thang máy nhập khẩu (máy kéo cáp) | 350 – 450 | 1400 x 1400 | 5 tầng | 480 – 650 triệu | Hàng nguyên chiếc, độ êm cao |
| Thang máy thủy lực | 350 – 500 | 1500 x 1500 | 5 tầng | 550 – 700 triệu | Vận hành êm, không cần phòng máy |
| Thang máy kính (panorama) | 350 – 450 | Tuỳ thiết kế | 5 tầng | 600 – 850 triệu | Thẩm mỹ cao, thường lắp ngoài trời hoặc giếng trời |
Lưu ý: Giá trên đã bao gồm vận chuyển, lắp đặt và bảo hành 18 – 24 tháng, nhưng chưa tính chi phí xây dựng hố thang và hoàn thiện nội thất.

2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thang máy gia đình 5 tầng
Giá một bộ thang máy gia đình 5 tầng thường dao động trong khoảng 290 – 320 triệu đồng cho dòng liên doanh tải trọng 350 – 450kg. Tuy nhiên, con số này có thể thay đổi đáng kể tùy vào cấu hình, thiết bị, điều kiện công trình và yêu cầu thẩm mỹ. Dưới đây là các yếu tố chính quyết định mức giá cuối cùng mà bạn nên biết trước khi lựa chọn.
1 – Thiết bị kỹ thuật
Tỷ trọng chi phí: khoảng 55 – 70% tổng giá trị bộ thang.
Phần thiết bị bao gồm động cơ, tủ điều khiển, cáp, khung cabin, cửa tầng và hệ thống an toàn. Đây là yếu tố chiếm phần lớn chi phí.
- Với thang liên doanh 350 – 450kg, chi phí thiết bị trung bình khoảng 200 – 230 triệu đồng.
- Nếu chọn thang nhập khẩu nguyên chiếc, chi phí phần này có thể tăng gấp đôi, lên 450 – 600 triệu đồng.
Thiết bị tốt giúp thang vận hành êm, tiết kiệm điện và bền hơn theo thời gian, giảm chi phí bảo trì sau này.
2 – Chi phí thi công và lắp đặt
Tỷ trọng chi phí: khoảng 10 – 15%.
Bao gồm công lắp rail, đấu nối điện, căn chỉnh cabin, kiểm tra tốc độ, vận hành thử và hiệu chuẩn hệ thống.
- Thời gian thi công trung bình: 10 – 20 ngày cho nhà 5 tầng.
- Chi phí nhân công + vật tư phụ thường dao động 30 – 45 triệu đồng.
Những công trình có hố thang hẹp, trần thấp hoặc vị trí đặt thang phức tạp có thể phát sinh thêm chi phí thi công.
3 – Chi phí xây dựng hố thang hoặc khung thép
Tỷ trọng chi phí: 10 – 25%, tùy nhà mới hay cải tạo.
Với nhà xây mới, hố thang được tính ngay trong thiết kế ban đầu, chi phí thấp.
Còn với nhà cải tạo, cần gia cố kết cấu hoặc lắp khung thép chịu lực, chi phí này có thể lên 70 – 100 triệu đồng.
Đây là phần khiến tổng giá lắp đặt có thể chênh lệch nhiều nhất giữa các công trình.
4 – Loại công nghệ và thiết kế thang (có phòng máy hoặc không phòng máy)
Tỷ trọng chi phí: 5 – 10%.
- Thang có phòng máy (MR): kết cấu truyền thống, chi phí thấp hơn, dễ bảo trì.
- Thang không phòng máy (MRL): gọn gàng, thẩm mỹ hơn nhưng giá cao hơn 10 – 20 triệu đồng do sử dụng motor không hộp số và tủ điện nhỏ gọn.
Nếu không gian hạn chế, chủ nhà thường chọn loại MRL để tiết kiệm diện tích.
5 – Xuất xứ và thương hiệu linh kiện
Tỷ trọng chi phí: 15 – 40%.
Thang liên doanh (sử dụng linh kiện nhập khẩu, lắp ráp trong nước) có giá hợp lý, phổ biến 250 – 350 triệu đồng. Trong khi đó, thang nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật, Thái, Đức, Ý… thường có giá 480 – 750 triệu đồng.
Thương hiệu càng lớn, chất lượng linh kiện, độ êm, độ bền và dịch vụ bảo hành càng tốt – nhưng cũng đồng nghĩa với giá thành cao hơn.
6 – Nội thất cabin và mức độ hoàn thiện
Tỷ trọng chi phí: 3 – 8%.
Vật liệu cabin ảnh hưởng trực tiếp đến giá:
- Cabin inox tiêu chuẩn: gần như không phát sinh thêm chi phí.
- Cabin kính cường lực, ốp gỗ hoặc có chiếu sáng LED, tay vịn inox: có thể tăng thêm 10 – 70 triệu đồng.
Nếu muốn biến thang máy thành điểm nhấn trong không gian sống, bạn có thể cân nhắc nâng cấp cabin.
7 – Chi phí vận chuyển, kiểm định và giấy phép
Tỷ trọng chi phí: 1 – 4%.
Bao gồm chi phí khảo sát, vận chuyển thiết bị, kiểm định an toàn, và các giấy phép vận hành. Thông thường, tổng chi phí phần này rơi vào 5 – 15 triệu đồng, tùy địa điểm lắp đặt.
8 – Bảo hành và bảo trì định kỳ
Chi phí này không tính trong giá lắp đặt ban đầu nhưng ảnh hưởng đến chi phí sử dụng dài hạn.
- Hầu hết các đơn vị cung cấp bảo hành từ 12 – 24 tháng.
- Sau thời gian đó, chi phí bảo trì trung bình 3 – 12 triệu đồng/năm tùy tần suất sử dụng.
Bảo trì định kỳ giúp thang vận hành êm và bền, tránh hư hỏng tốn kém.

Ví dụ minh họa:
Một bộ thang máy liên doanh tải trọng 350 – 450kg cho nhà 5 tầng (gói chuẩn của Thang máy Thủ Đô):
| Hạng mục | Tỷ lệ chi phí | Giá ước tính (VNĐ) |
| Thiết bị chính | 65% | 195.000.000 |
| Lắp đặt & vật tư phụ | 12% | 36.000.000 |
| Xây hố thang / gia cố | 10% | 30.000.000 |
| Hoàn thiện nội thất cabin | 8% | 24.000.000 |
| Vận chuyển, kiểm định, giấy phép | 3% | 9.000.000 |
| Tổng chi phí trọn gói | 100% | ~300.000.000 |
Nếu công trình là nhà cải tạo, chi phí hố thang có thể phát sinh thêm 70 – 100 triệu đồng, nâng tổng giá lên khoảng 370 – 400 triệu đồng.
Như vậy, khi thấy báo giá thang máy 5 tầng khoảng 290 – 320 triệu đồng, bạn có thể hiểu rằng đây là giá trọn gói tiêu chuẩn cho dòng liên doanh tải trọng 350 – 450kg, chưa bao gồm các chi phí phát sinh đặc thù như khung thép hoặc cabin cao cấp.
3. Thông số kỹ thuật bắt buộc cho nhà 5 tầng và yêu cầu xây dựng
Việc chuẩn bị hố thang đúng kỹ thuật là điều kiện tiên quyết cho sự an toàn và ổn định của thang máy. Các thông số sau đây áp dụng cho công nghệ cáp kéo truyền thống (Liên doanh/Nhập khẩu tiêu chuẩn):
| Thông Số Kỹ Thuật | Tải Trọng 350kg (4-5 người) | Tải Trọng 450kg (6-7 người) |
| Kích thước Hố Thang (Rộng x Sâu) | 1500mm x 1500mm | 1600mm x 1600mm |
| Kích thước Cabin (Rộng x Sâu) | 1100mm x 900mm | 1200mm x 1000mm |
| Kích thước Cửa Mở Tim (Rộng) | 700mm | 700mm – 800mm |
| Độ Sâu Hố Pít (PIT) tối thiểu | 600mm – 1400mm | 600mm – 1400mm |
| Chiều Cao OH (Overhead) | 3900mm – 5000mm | 3900mm – 5000mm |
Lưu ý quan trọng về chi phí xây dựng hố thang:
- Chi phí xây dựng hố thang (phần dân dụng: bê tông, tường bao) không bao gồm trong báo giá thang máy trọn gói.
- Về kết cấu, hiện nay hố thang bằng khung thép đang được nhiều chủ đầu tư lựa chọn. Kết cấu khung thép được đánh giá là chắc chắn, dễ thi công và giúp giảm kinh phí bảo trì hố thang về sau.
- Quý vị cần chuẩn bị Aptomat 32A và đường dây điện 3 phase lên phòng máy (nếu có) hoặc tủ điện, vì các hạng mục này cũng không bao gồm trong báo giá.

4. Cách chọn cấu hình thang máy giá phù hợp cho nhà 5 tầng
Một cấu hình thang máy phù hợp không chỉ giúp tối ưu chi phí mà còn đảm bảo vận hành bền bỉ, an toàn và thuận tiện cho sinh hoạt hàng ngày. Dưới đây là hướng dẫn lựa chọn dựa trên hai tình huống phổ biến: nhà xây mới và nhà cải tạo có sẵn kết cấu.
4.1. Trường hợp 1 – Nhà xây mới
Với công trình đang trong giai đoạn thiết kế hoặc thi công phần thô, việc bố trí hố thang máy ngay từ đầu giúp tiết kiệm đáng kể chi phí và đảm bảo tính thẩm mỹ.
Gợi ý cấu hình tiêu chuẩn:
- Tải trọng: 350 – 450kg (chở được 4–6 người).
- Kích thước hố thang: 1500mm x 1500mm (phù hợp đa số mẫu thang liên doanh).
- Số tầng phục vụ: 5 tầng (tương ứng 5 điểm dừng).
- Chiều cao tầng trung bình: 3 – 3.3m.
- Loại thang: Liên doanh, có phòng máy (MR) để tiết kiệm chi phí.
- Nguồn điện sử dụng: 1 pha 220V (phổ biến với gia đình).
Ước tính chi phí trọn gói: Khoảng 290 – 320 triệu đồng, bao gồm thiết bị, lắp đặt, kiểm định và hoàn thiện tiêu chuẩn.
Lợi thế của cấu hình này:
- Chi phí tối ưu, ít phát sinh.
- Thi công thuận lợi vì hố thang đã được xây đồng bộ với nhà.
- Phù hợp cho nhà phố, biệt thự 4 -6 người.
- Dễ bảo trì, chi phí vận hành thấp.
Lời khuyên:
Nếu mặt bằng cho phép, nên chừa hố thang vuông để tránh lãng phí diện tích và dễ lắp đặt hơn. Việc chọn loại có phòng máy giúp tăng độ ổn định, thuận lợi cho công tác bảo dưỡng sau này.
4.2. Trường hợp 2 – Nhà cải tạo, không có sẵn hố thang
Với công trình đã hoàn thiện hoặc muốn bổ sung thang máy cho người cao tuổi, việc lắp đặt cần linh hoạt hơn về kết cấu.
Gợi ý cấu hình:
- Loại thang: Liên doanh không phòng máy (MRL) hoặc thang máy kính khung thép.
- Tải trọng: 350kg (tối ưu cho diện tích nhỏ).
- Kích thước hố thang tối thiểu: 1400mm x 1400mm hoặc nhỏ hơn tùy loại cabin.
- Chiều cao tầng: có thể điều chỉnh linh hoạt theo kết cấu sẵn có.
- Nguồn điện: 1 pha 220V.
Ước tính chi phí trọn gói: Từ 370 – 420 triệu đồng, bao gồm thiết bị, khung thép, thi công, lắp đặt, và kiểm định an toàn.
Lý do chi phí cao hơn:
- Cần gia cố kết cấu, làm khung thép chịu lực, bổ sung hố pit và nóc thang phù hợp với chiều cao trần.
- Sử dụng motor không hộp số để giảm chiều cao tổng thể, dễ bố trí trong không gian hạn chế.
Lợi thế:
- Có thể lắp đặt ở hầu hết các loại nhà phố, nhà ống, biệt thự cũ.
- Không cần cải tạo kết cấu nhiều, lắp nhanh, sạch và gọn.
- Phiên bản thang kính giúp không gian sáng, hiện đại, phù hợp nhà có giếng trời.
4.3. Lựa chọn loại thang theo nhu cầu sử dụng
| Nhu cầu chính | Loại thang khuyên dùng | Ưu điểm nổi bật | Khoảng giá tham khảo |
| Tối ưu chi phí, công trình mới | Liên doanh có phòng máy (MR) | Giá tốt, dễ bảo trì | 290 – 320 triệu |
| Không gian hẹp, nhà cải tạo | Liên doanh MRL (không phòng máy) | Gọn gàng, dễ lắp đặt | 370 – 420 triệu |
| Thẩm mỹ cao, giếng trời kính | Thang kính khung thép | Tạo điểm nhấn kiến trúc | 400 – 480 triệu |
| Yêu cầu thương hiệu cao cấp | Thang nhập khẩu (Mitsubishi, Fuji…) | Êm ái, độ bền vượt trội | 500 – 700 triệu |
5. Cách tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo an toàn
Trong lắp đặt thang máy gia đình, “tiết kiệm” không đồng nghĩa với “cắt giảm”. Việc tối ưu chi phí cần dựa trên hiểu biết kỹ thuật để đảm bảo thang vận hành êm, bền và an toàn trong suốt vòng đời sử dụng.

5.1. Chọn tải trọng phù hợp
Mức tải trọng 350kg được xem là tiêu chuẩn tối ưu cho gia đình 4 – 6 người. Khi chọn thang có tải trọng quá lớn so với nhu cầu thực tế, motor sẽ phải có công suất cao hơn, dẫn đến chi phí đầu tư, điện năng tiêu thụ và chi phí bảo trì đều tăng. Ngược lại, nếu tải trọng quá thấp, thang sẽ dễ quá tải khi vận chuyển vật dụng nặng như đồ nội thất. Do đó, lựa chọn tải trọng vừa đủ giúp đảm bảo hiệu suất sử dụng mà vẫn tiết kiệm dài hạn.
5.2. Ưu tiên sản phẩm đạt chứng nhận kiểm định an toàn quốc gia
Thang máy đạt chứng nhận kiểm định của cơ quan chuyên ngành (như Bộ Lao động – Thương binh & Xã hội) đồng nghĩa toàn bộ linh kiện, cơ cấu phanh, cảm biến, cửa tầng, và hệ thống điện đều đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn. Những chứng nhận này không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn giúp giảm rủi ro trong quá trình nghiệm thu, hạn chế sự cố vận hành và giảm đáng kể chi phí bảo trì, sửa chữa về sau.
5.3. Tối ưu hố pit và chiều cao tầng trên cùng
Hố pit đạt tối thiểu 600mm và tầng trên cùng cao khoảng 4000mm giúp hệ thống giảm chấn và puly hoạt động hiệu quả. Nếu hố pit quá nông, hành trình phanh của thang sẽ ngắn, dễ gây rung, giật hoặc giảm tuổi thọ của bộ giảm chấn. Tương tự, tầng trên cùng quá thấp khiến motor và đối trọng phải làm việc trong không gian hạn chế, gây nóng máy và giảm hiệu suất. Đầu tư đúng thông số ngay từ đầu giúp tiết kiệm đáng kể chi phí bảo trì và tránh phải cải tạo kết cấu sau này.
5.4. Đặt hàng sớm để tránh phát sinh chi phí ngoài kế hoạch
Với thang liên doanh, thời gian sản xuất thường từ 25 – 35 ngày. Nếu không đặt sớm, việc chậm tiến độ có thể khiến công trình phải chờ, phát sinh chi phí nhân công và chi phí bảo quản hố thang. Ngoài ra, việc đặt sớm còn giúp kỹ sư phối hợp với đội xây dựng để điều chỉnh kích thước hố thang, tiết kiệm chi phí xử lý sai lệch kỹ thuật trong giai đoạn hoàn thiện.
Tối ưu chi phí không nằm ở việc chọn loại thang rẻ nhất, mà ở việc ra quyết định đúng ngay từ khâu thiết kế – lựa chọn – thi công. Khi các yếu tố kỹ thuật được đảm bảo chuẩn ngay từ đầu, chi phí vận hành và bảo trì trong 10 – 15 năm sau đó sẽ giảm đáng kể.
6. Câu hỏi thường gặp về giá thang máy gia đình 5 tầng (FAQs)
1. Lắp thang máy cho nhà 5 tầng cần bao nhiêu tiền?
Chi phí trung bình cho thang máy gia đình 5 tầng hiện nay dao động từ 290 – 320 triệu đồng cho dòng tải trọng 350 – 450kg của Thang máy Thủ Đô. Mức giá có thể thay đổi tùy theo loại thang (liên doanh hoặc nhập khẩu), vật liệu cabin và hố thang thực tế.
2. Thang liên doanh và thang nhập khẩu khác nhau thế nào?
Thang liên doanh sử dụng khung cơ khí sản xuất trong nước, linh kiện nhập khẩu từ Nhật hoặc châu Âu, nên giá mềm hơn khoảng 20 – 30% so với thang nhập khẩu nguyên chiếc. Trong khi đó, thang nhập khẩu có ưu điểm về thiết kế tinh xảo, độ đồng bộ cao, nhưng thời gian chờ hàng dài và chi phí bảo trì cao hơn.
3. Thang máy 350kg có đủ cho nhà 5 tầng không?
Hoàn toàn đủ. Tải trọng 350kg phù hợp cho 4 – 6 người, đáp ứng tốt nhu cầu của hầu hết hộ gia đình. Nếu nhà có người lớn tuổi hoặc thường xuyên vận chuyển đồ đạc, có thể cân nhắc dòng 450kg để không bị quá tải khi sử dụng.
4. Có nên chọn thang không phòng máy để tiết kiệm không gian?
Có. Với nhà phố hoặc công trình cải tạo, thang không phòng máy (MRL) là giải pháp tối ưu. Dù giá cao hơn khoảng 15 – 20 triệu so với loại có phòng máy, nhưng tiết kiệm chiều cao tầng trên cùng và không cần xây buồng máy riêng, tổng thể vẫn tiết kiệm chi phí xây dựng.
5. Bảo trì thang máy gia đình 5 tầng hết bao nhiêu?
Chi phí bảo trì định kỳ thường từ 400.000 – 600.000 đồng/tháng, tùy loại thang và tần suất sử dụng. Với đơn vị có đội kỹ thuật nội bộ như Thang máy Thủ Đô, khách hàng thường được miễn phí bảo trì 36 tháng đầu, giúp giảm đáng kể chi phí năm đầu tiên.
Việc đầu tư thang máy cho nhà 5 tầng không chỉ là lựa chọn tiện ích, mà là một phần trong kế hoạch nâng cao chất lượng sống lâu dài. Một chiếc thang máy vận hành êm, an toàn và tiết kiệm điện năng sẽ mang lại giá trị sử dụng bền vững hơn bất kỳ khoản tiết kiệm ngắn hạn nào.

Thang máy Thủ Đô cung cấp giải pháp trọn gói từ tư vấn, thiết kế, lắp đặt, bảo trì, đảm bảo an toàn, bền bỉ và tối ưu chi phí cho mọi công trình. Khi lắp đặt thang máy gia đình 5 tầng trong thời gian này, khách hàng được nhận thêm nhiều ưu đãi hấp dẫn:
- Tặng bộ thẻ từ miễn phí giúp kiểm soát quyền sử dụng thang tiện lợi và an toàn hơn
- Miễn phí bảo trì lên tới 36 tháng, đảm bảo thang vận hành êm ái, tiết kiệm chi phí chăm sóc định kỳ
- Kiểm định miễn phí trong năm tiếp theo, tuân thủ đầy đủ quy chuẩn kỹ thuật quốc gia
- Giảm 20% chi phí thay vật tư cho lần đầu, giúp tối ưu chi phí bảo dưỡng và duy trì hiệu suất
Liên hệ ngay với đội ngũ kỹ sư của Thang máy Thủ Đô để được tư vấn giải pháp phù hợp nhất cho ngôi nhà của bạn, từ chọn dòng thang, thiết kế hố thang đến tối ưu chi phí lắp đặt và vận hành lâu dài.
| THANG MÁY THỦ ĐÔ – AN TOÀN, BỀN BỈ VÀ SANG TRỌNG
Được thành lập từ năm 2009, Thang Máy Thủ Đô đã trải qua hành trình 15 năm phát triển với nhiều dấu mốc quan trọng, trở thành một trong những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp, lắp đặt và bảo trì thang máy tại Việt Nam. Địa chỉ: LK4B-6 Khu đô thị Mỗ Lao – Phường Mỗ Lao – Hà Nội Số điện thoại: 0915.011.888 Email: Congtythnhthangmaythudo@gmail.com |